Tìm hiểu thêm về từ này
Das Manuskript
Một danh từ giống trung chỉ bản gốc viết tay hoặc đánh máy của một văn bản. Số nhiều là 'die Manuskripte'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das Original des Manuskripts liegt im Archiv.
Bản thảo gốc được lưu trữ tại các kho lưu trữ.
Sie korrigiert gerade das Manuskript ihrer Erzählung.
Cô ấy hiện đang biên tập bản thảo truyện ngắn của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.