Tìm hiểu thêm về từ này
Die Handlung
Danh từ giống cái này đề cập đến chuỗi sự kiện trong một câu chuyện. Nó bắt nguồn từ động từ 'handeln', có nghĩa là hành động hoặc thực hiện hành động.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Handlung des Stücks ist sehr komplex.
Cốt truyện của vở kịch rất phức tạp.
Ich konnte der Handlung des Films kaum folgen.
Tôi hầu như không thể theo dõi được cốt truyện của bộ phim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.