Tìm hiểu thêm về từ này
Die Erzählung
Một danh từ giống cái chỉ một câu chuyện ngắn hơn tiểu thuyết. Nó bắt nguồn từ động từ 'erzählen' (kể hoặc tường thuật).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Diese Erzählung handelt von einer verlorenen Liebe.
Câu chuyện này nói về một mối tình đã mất.
Kafkas Erzählungen sind weltweit für ihren Stil bekannt.
Những truyện ngắn của Kafka nổi tiếng trên toàn thế giới nhờ phong cách của chúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.