Tìm hiểu thêm về từ này
Der Erzähler
Danh từ giống đực chỉ người hoặc giọng kể chuyện. Các loại phổ biến bao gồm 'der Ich-Erzähler' (nhân vật kể chuyện ngôi thứ nhất) và 'der allwissende Erzähler' (nhân vật kể chuyện toàn tri).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Erzähler bleibt in diesem Roman anonym.
Người kể chuyện trong tiểu thuyết này không được tiết lộ danh tính.
Wir erfahren die Geschichte durch einen unzuverlässigen Erzähler.
Chúng ta học câu chuyện thông qua một người kể chuyện không đáng tin cậy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.