Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Verlag

Một danh từ giống đực dùng để mô tả các công ty sản xuất và phân phối sách. Hành động xuất bản được gọi là 'verlegen' và một nhà xuất bản là 'der Verleger'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Verlag veröffentlicht jährlich hundert neue Titel.

Nhà xuất bản phát hành một trăm tựa sách mới mỗi năm.

Ein bekannter Verlag hat das Manuskript abgelehnt.

Một nhà xuất bản nổi tiếng đã từ chối bản thảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí