Tìm hiểu thêm về từ này
Die Widmung
Một danh từ giống cái bắt nguồn từ 'widmen' (dành riêng). Nó xuất hiện ở đầu sách trong phần 'Titelei' (phần mở đầu).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Widmung steht auf der ersten Seite.
Lời dedication nằm ở trang đầu tiên.
Er schrieb eine persönliche Widmung in das Buch.
Anh ấy đã viết một lời dedication cá nhân trong cuốn sách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.