Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Widmung

Một danh từ giống cái bắt nguồn từ 'widmen' (dành riêng). Nó xuất hiện ở đầu sách trong phần 'Titelei' (phần mở đầu).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Widmung steht auf der ersten Seite.

Lời dedication nằm ở trang đầu tiên.

Er schrieb eine persönliche Widmung in das Buch.

Anh ấy đã viết một lời dedication cá nhân trong cuốn sách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí