Tìm hiểu thêm về từ này
Der Leser
Danh từ giống đực chỉ người đọc. Dạng giống cái là 'die Leserin' và tập hợp khán giả là 'die Leserschaft'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Leser muss sich die Umgebung vorstellen.
Người đọc phải tưởng tượng ra khung cảnh xung quanh.
Ein aufmerksamer Leser bemerkt diese kleinen Details.
Một độc giả chú ý sẽ nhận ra những chi tiết nhỏ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.