Tìm hiểu thêm về từ này
Die Tagesschau
Đây là một danh từ riêng nhưng được dùng như một từ đồng nghĩa cho nghi thức tin tức buổi tối. Người Đức thường nói "vor der Tagesschau" như một dấu mốc thời gian cho thói quen buổi tối của họ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ich sehe jeden Abend die Tagesschau.
Tôi xem tin tức buổi tối mỗi tối.
Die Tagesschau informiert über aktuelle Weltereignisse.
Tagesschau đưa tin về các sự kiện thế giới hiện tại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.