Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Berichterstattung

Danh từ này mô tả quá trình liên tục báo cáo về một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể theo thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Berichterstattung zur Wahl war sehr ausführlich.

Bài viết về cuộc bầu cử rất chi tiết.

Kritiker bemängeln eine einseitige Berichterstattung.

Các nhà phê bình phàn nàn về việc đưa tin một chiều.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí