Tìm hiểu thêm về từ này
Seriös
Mặc dù trông có vẻ "nghiêm túc", nhưng trong ngữ cảnh truyền thông chuyên nghiệp, nó cụ thể hơn có nghĩa là 'uy tín' hoặc 'đáng tin cậy'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das ist eine seriöse Informationsquelle.
Đó là một nguồn thông tin đáng tin cậy.
Ein seriöser Journalist prüft seine Fakten.
Một nhà báo uy tín kiểm tra các sự kiện của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.