Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Rundfunkbeitrag

Trước đây được biết đến với tên gọi GEZ, đây là một chủ đề thường xuyên gây tranh cãi tại Đức về giá trị của truyền thông công cộng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Jeder Haushalt muss den Rundfunkbeitrag zahlen.

Mỗi hộ gia đình phải trả phí phát thanh.

Der Rundfunkbeitrag finanziert das öffentlich-rechtliche Fernsehen.

Phí phát sóng tài trợ cho truyền hình công cộng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí