Tìm hiểu thêm về từ này
Recherchieren
Hành động tìm kiếm và thu thập thông tin một cách hệ thống về một chủ đề cụ thể. Việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiểm chứng nguồn gốc dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Journalisten müssen Fakten sorgfältig recherchieren.
Các nhà báo phải nghiên cứu kỹ lưỡng các sự kiện.
Sie recherchiert seit Wochen für diesen Artikel.
Cô ấy đã nghiên cứu cho bài báo này trong nhiều tuần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.