Tìm hiểu thêm về từ này
Der Herausgeber
Vai trò này đứng trên cả tổng biên tập (Chefredakteur) và chịu trách nhiệm về định hướng chiến lược và chính trị tổng thể của tờ báo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Herausgeber bestimmt die politische Linie.
Nhà xuất bản xác định đường lối chính trị.
Er ist seit Jahren Herausgeber der Wochenzeitung.
Anh ấy đã là nhà xuất bản của tờ báo hàng tuần trong nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.