Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Zensur

Ám chỉ sự kiểm soát hoặc đàn áp của nhà nước đối với ngôn luận và truyền thông, một chủ đề nhạy cảm trong lịch sử nước Đức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Zensur verhindert eine freie Meinungsbildung.

Kiểm duyệt ngăn cản sự hình thành tự do của ý kiến.

Der Film wurde ohne Zensur gezeigt.

Bộ phim được chiếu mà không bị kiểm duyệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí