Tìm hiểu thêm về từ này
Die Schlagzeile
Được cấu thành từ 'Schlag' (đánh/trận) và 'Zeile' (dòng), nó đề cập đến đoạn văn bản lớn của một câu chuyện. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ 'gây sóng' trong công chúng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Diese Nachricht machte weltweit Schlagzeilen.
Tin tức này đã trở thành tiêu đề trên toàn thế giới.
Die Schlagzeile heute ist sehr provokativ.
Tiêu đề hôm nay rất gây sốc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.