Tìm hiểu thêm về từ này
Die Pressefreiheit
Đây là một giá trị trung tâm trong Luật Cơ bản của Đức (Grundgesetz). Nó bảo vệ các nhà báo khỏi sự kiểm duyệt và can thiệp của nhà nước.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pressefreiheit ist die Basis einer Demokratie.
Tự do báo chí là nền tảng của một nền dân chủ.
Organisationen kämpfen weltweit für die Pressefreiheit.
Các tổ chức đấu tranh trên toàn thế giới vì tự do báo chí.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.