Tìm hiểu thêm về từ này
Η επένδυση
Đây là việc sử dụng tiền bạc hoặc nguồn lực vào một tài sản với kỳ vọng sinh lời trong tương lai. Nó có thể bao gồm bất động sản, chứng khoán hoặc kinh doanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η επένδυση στο ακίνητο ήταν κερδοφόρα.
Khoản đầu tư vào bất động sản đã có lãi.
Χρειαζόμαστε μια νέα στρατηγική επένδυσης.
Chúng ta cần một chiến lược đầu tư mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.