Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η οικονομία

Từ này có hai nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh: hệ thống sản xuất và tiêu dùng của một quốc gia, hoặc hành động giảm bớt chi tiêu. Trong kinh doanh, nó thường chỉ các chỉ số vĩ mô của một đất nước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η ελληνική οικονομία αναπτύσσεται ξανά.

Nền kinh tế Hy Lạp đang phát triển trở lại.

Κάνουμε οικονομία για τις διακοπές μας.

Chúng tôi đang tiết kiệm tiền cho kỳ nghỉ của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí