Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η συνάλλαγμα

Chỉ các loại tiền tệ của quốc gia khác được sử dụng trong thanh toán quốc tế. Tỷ giá ngoại tệ ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất nhập khẩu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Πρέπει να αλλάξουμε συνάλλαγμα για το ταξίδι.

Chúng ta cần phải đổi ngoại tệ cho chuyến đi.

Η ισοτιμία του συναλλάγματος άλλαξε.

Tỷ giá hối đoái ngoại tệ đã thay đổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí