Tìm hiểu thêm về từ này
Ο τόκος
Lãi suất là tỷ lệ phần trăm trên vốn gốc mà người đi vay phải trả cho người cho vay. Nó cũng có thể là số tiền lời nhận được khi gửi tiền vào ngân hàng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο τόκος υπολογίζεται κάθε μήνα.
Lãi suất được tính hàng tháng.
Πρέπει να πληρώσουμε τους τόκους στην τράπεζα.
Chúng tôi phải trả lãi cho ngân hàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.