Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο πελάτης

Chỉ cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ từ một đơn vị cung cấp. Việc duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng là yếu tố sống còn của doanh nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο πελάτης έχει πάντα δίκιο.

Khách hàng luôn luôn đúng.

Έχουμε πολλούς νέους πελάτες στο κατάστημα.

Chúng tôi có nhiều khách hàng mới tại cửa hàng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí