Tìm hiểu thêm về từ này
Ο προϋπολογισμός
Ngân sách là bản kế hoạch phân bổ các nguồn tài chính cho một khoảng thời gian cụ thể. Nó giúp xác định giới hạn chi tiêu và ưu tiên các khoản mục cần thiết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο ετήσιος προϋπολογισμός εγκρίθηκε χθες.
Ngân sách hàng năm đã được phê duyệt hôm qua.
Πρέπει να τηρήσουμε τον προϋπολογισμό μας.
Chúng ta phải tuân thủ ngân sách của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.