Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το έλλειμμα

Chỉ tình trạng số tiền chi ra lớn hơn số tiền thu vào trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá sức khỏe tài chính của một quốc gia hoặc tổ chức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Το ετήσιο έλλειμμα μειώθηκε φέτος.

Thâm hụt hàng năm đã giảm trong năm nay.

Υπάρχει μεγάλο έλλειμμα στον προϋπολογισμό.

Có một sự thâm hụt lớn trong ngân sách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí