Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Κερδοφόρος

Đây là một tính từ mô tả một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư mang lại lợi nhuận tài chính. Nó khẳng định rằng doanh thu thu được lớn hơn tổng chi phí đã bỏ ra.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Αυτή η ιδέα είναι πολύ κερδοφόρα.

Ý tưởng này rất có lãi.

Η εταιρεία έγινε κερδοφόρα μετά από δύο χρόνια.

Công ty đã bắt đầu có lãi sau hai năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí