Tìm hiểu thêm về từ này
Κερδοφόρος
Đây là một tính từ mô tả một hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư mang lại lợi nhuận tài chính. Nó khẳng định rằng doanh thu thu được lớn hơn tổng chi phí đã bỏ ra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αυτή η ιδέα είναι πολύ κερδοφόρα.
Ý tưởng này rất có lãi.
Η εταιρεία έγινε κερδοφόρα μετά από δύο χρόνια.
Công ty đã bắt đầu có lãi sau hai năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.