Tìm hiểu thêm về từ này
Η απόδοση
Chỉ mức độ sinh lời của một khoản đầu tư hoặc hiệu quả làm việc của một cá nhân hay tổ chức. Trong tài chính, nó thường được tính bằng tỷ lệ phần trăm trên vốn gốc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Η απόδοση των ομολόγων αυξήθηκε.
Lợi suất trái phiếu đã tăng lên.
Η απόδοση της επένδυσης ήταν ικανοποιητική.
Hiệu quả của khoản đầu tư là thỏa đáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.