Tìm hiểu thêm về từ này
Ο αθλητισμός
Từ này chỉ chung các hoạt động thể chất có tính chất trò chơi hoặc thi đấu. Nó bao gồm cả các môn tập luyện cá nhân và đồng đội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο αθλητισμός βελτιώνει την υγεία μας.
Thể thao cải thiện sức khỏe của chúng ta.
Αγαπώ τον αθλητισμό από μικρή ηλικία.
Tôi yêu thể thao từ khi còn nhỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.