Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο διαιτητής

Người có nhiệm vụ giám sát và điều khiển trận đấu theo đúng luật lệ. Họ là người đưa ra các phán quyết công bằng cho cả hai bên thi đấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο διαιτητής σφύριξε τη λήξη του αγώνα.

Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu.

Η απόφαση του διαιτητή ήταν λανθασμένη.

Quyết định của trọng tài là sai lầm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí