Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Η διοργάνωση

Từ này chỉ quá trình sắp xếp, chuẩn bị và điều hành một sự kiện hoặc giải đấu. Nó bao gồm tất cả các khâu từ hậu cần đến chuyên môn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Η διοργάνωση του τουρνουά ήταν άψογη.

Công tác tổ chức giải đấu thật hoàn hảo.

Συμμετέχουμε σε μια διεθνή διοργάνωση.

Chúng tôi tham gia vào một tổ chức quốc tế (cuộc thi quốc tế).

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí