Tìm hiểu thêm về từ này
Ο εξοπλισμός
Tập hợp các dụng cụ, máy móc hoặc quần áo chuyên dụng cần thiết cho một môn thể thao cụ thể. Chất lượng trang thiết bị có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn và hiệu suất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Αγόρασα καινούργιο εξοπλισμό για το σκι.
Tôi đã mua trang thiết bị mới để trượt tuyết.
Ο αθλητικός εξοπλισμός είναι πολύ ακριβός.
Trang thiết bị thể thao rất đắt tiền.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.