Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Το μετάλλιο

Đây là vật phẩm bằng kim loại dùng để thưởng cho những người chiến thắng trong các cuộc thi thể thao. Có ba loại phổ biến là huy chương vàng, bạc và đồng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Κέρδισε το χρυσό μετάλλιο στους αγώνες.

Anh ấy đã giành huy chương vàng trong các trò chơi.

Ελπίζουμε σε ένα μετάλλιο φέτος.

Chúng tôi hy vọng sẽ có một huy chương trong năm nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí