Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο οπαδός

Người yêu thích và ủng hộ nhiệt tình cho một đội bóng hoặc vận động viên nào đó. Họ thường đến sân vận động để cổ vũ và khích lệ tinh thần thi đấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Είμαι οπαδός αυτής της ομάδας.

Tôi là người hâm mộ của đội bóng này.

Χιλιάδες οπαδοί πήγαν στο γήπεδο.

Hàng ngàn người hâm mộ đã đến sân vận động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí