Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Ο αγώνας

Từ này chỉ một cuộc tranh tài cụ thể giữa hai bên hoặc nhiều đối thủ. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự nỗ lực bền bỉ để đạt được mục tiêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ο ποδοσφαιρικός αγώνας ξεκινάει στις οκτώ.

Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc tám giờ.

Έδωσε μεγάλο αγώνα για τη νίκη.

Anh ấy đã nỗ lực rất lớn (chiến đấu hết mình) để giành chiến thắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí