Tìm hiểu thêm về từ này
Ο πρωταθλητής
Từ này chỉ người hoặc đội giành vị trí thứ nhất trong một cuộc thi đấu hoặc giải đấu. Nó mang ý nghĩa tôn vinh sự xuất sắc và nỗ lực vượt trội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ο πρωταθλητής παρέλαβε το χρυσό μετάλλιο.
Nhà vô địch đã nhận huy chương vàng.
Θέλω να γίνω πρωταθλητής κολύμβησης.
Tôi muốn trở thành nhà vô địch bơi lội.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.