Tìm hiểu thêm về từ này
Το ρεκόρ
Mức độ cao nhất hoặc tốt nhất từng đạt được trong một lĩnh vực cụ thể, thường là thời gian hoặc điểm số. Kỷ lục có thể tính ở cấp quốc gia, châu lục hoặc thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Έσπασε το παγκόσμιο ρεκόρ σήμερα.
Hôm nay anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.
Ποιος κατέχει το ρεκόρ στα εκατό μέτρα;
Ai là người nắm giữ kỷ lục ở nội dung một trăm mét?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Hy Lạp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.