Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'impero

Từ này chỉ một tổ chức chính trị rộng lớn, thường do một hoàng đế đứng đầu, cai trị nhiều vùng lãnh thổ và dân tộc khác nhau. Nó thường mang sắc thái quyền lực và lịch sử.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L'impero romano ha dominato il Mediterraneo per secoli.

Đế chế La Mã đã thống trị Địa Trung Hải trong nhiều thế kỷ.

La caduta dell'impero segnò l'inizio di una nuova era.

Sự sụp đổ của đế chế đã đánh dấu sự bắt đầu của một kỷ nguyên mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí