Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'epoca

Một giai đoạn lịch sử dài được xác định bởi những sự kiện, con người hoặc đặc điểm văn hóa đặc trưng. Nó giúp các nhà sử học hệ thống hóa dòng chảy của thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Quella fu un'epoca di grandi scoperte scientifiche.

Đó là một thời đại của những khám phá khoa học vĩ đại.

In quell'epoca le comunicazioni erano molto lente.

Vào thời đại đó, việc liên lạc diễn ra rất chậm chạp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí