Tìm hiểu thêm về từ này
La decadenza
Trạng thái rơi vào tình trạng tồi tệ hơn về mặt đạo đức, văn hóa hoặc quyền lực chính trị. Nó đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ hoàng kim hoặc một cấu trúc xã hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La decadenza dell'impero iniziò nel terzo secolo.
Sự suy vong của đế chế bắt đầu từ thế kỷ thứ ba.
Il pittore descrive la decadenza della nobiltà veneziana.
Họa sĩ mô tả sự suy vong của giới quý tộc Venice.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.