Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La dittatura

Một hình thức chính phủ trong đó một nhà lãnh đạo hoặc một nhóm nhỏ nắm giữ quyền lực tuyệt đối mà không bị hạn chế bởi luật pháp. Thông thường, các quyền tự do cá nhân bị hạn chế nghiêm trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La nazione soffrì molto durante la dittatura militare.

Quốc gia đã chịu nhiều đau khổ trong suốt chế độ độc tài quân sự.

La fine della dittatura fu celebrata nelle piazze.

Sự kết thúc của chế độ độc tài đã được ăn mừng trên khắp các quảng trường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí