Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La stirpe

Tập hợp những người có chung một tổ tiên hoặc gốc gác lâu đời. Trong lịch sử, dòng dõi quyết định quyền thừa kế và địa vị xã hội của một cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Egli vantava una stirpe di nobili guerrieri.

Ông ta tự hào về một dòng dõi của những chiến binh quý tộc.

La stirpe reale si estinse senza eredi maschi.

Dòng dõi hoàng gia đã tuyệt diệt mà không có người kế vị nam giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí