Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'archivio

Đây là nơi thu thập và bảo quản các tài liệu, hồ sơ hoặc tài liệu lịch sử. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và bảo tồn di sản văn hóa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ho trovato documenti rari nell'archivio di stato.

Tôi đã tìm thấy những tài liệu quý hiếm trong kho lưu trữ nhà nước.

L'archivio storico conserva mappe del sedicesimo secolo.

Kho lưu trữ lịch sử bảo tồn các bản đồ từ thế kỷ mười sáu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí