Tìm hiểu thêm về từ này
L'eredità
Từ này chỉ những giá trị, truyền thống, hoặc thành tựu mà các thế hệ trước để lại cho thế hệ sau. Trong bối cảnh quốc gia, nó thường liên quan đến văn hóa và luật pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Dobbiamo proteggere l'eredità culturale del nostro paese.
Chúng ta phải bảo vệ di sản văn hóa của đất nước mình.
Il diritto romano è l'eredità più importante di Roma.
Luật La Mã là di sản quan trọng nhất của Rome.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.