Tìm hiểu thêm về từ này
La colonizzazione
Việc thiết lập quyền kiểm soát của một cường quốc đối với một vùng lãnh thổ hoặc một nhóm người nước ngoài. Quá trình này thường bao gồm việc định cư và khai thác tài nguyên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La colonizzazione greca influenzò profondamente la cultura siciliana.
Sự thực dân hóa của Hy Lạp đã ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Sicilia.
Studiamo gli effetti economici della colonizzazione europea.
Chúng tôi nghiên cứu các tác động kinh tế của sự thực dân hóa Châu Âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ý
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.