Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Il regno

Từ này chỉ một quốc gia hoặc lãnh thổ được cai trị bởi một vị vua. Nó cũng có thể dùng để chỉ một giai đoạn cai trị nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il regno di Sardegna guidò l'unificazione italiana.

Vương quốc Sardegna đã dẫn đầu quá trình thống nhất nước Ý.

Il re espanse i confini del suo regno.

Nhà vua đã mở rộng biên giới vương quốc của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí