Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

流星

Sao băng là hiện tượng ánh sáng khi các thiên thạch nhỏ đi vào khí quyển Trái Đất và cháy rực. Khi có nhiều sao băng xuất hiện cùng lúc, ta gọi đó là mưa sao băng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

昨夜は多くの流星が流れた。

Đêm qua có rất nhiều sao băng trôi qua.

流星群を家族と一緒に見た。

Tôi đã cùng gia đình ngắm mưa sao băng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí