Tìm hiểu thêm về từ này
太陽系
Hệ Mặt Trời bao gồm Mặt Trời và tất cả các thiên thể quay quanh nó, bao gồm tám hành tinh lớn, các hành tinh lùn và tiểu hành tinh. Nó được hình thành từ sự sụp đổ của một đám mây phân tử khổng lồ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
地球は太陽系の一部です。
Trái đất là một phần của hệ mặt trời.
太陽系の外に生命を探す。
Tìm kiếm sự sống bên ngoài hệ mặt trời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.