Tìm hiểu thêm về từ này
天体望遠鏡
Kính thiên văn là dụng cụ quang học giúp thu phóng hình ảnh của các vật thể ở xa trong vũ trụ. Nó cho phép chúng ta nhìn rõ các chi tiết như vành đai sao Thổ hay các miệng hố trên Mặt Trăng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
天体望遠鏡で土星の環を見た。
Tôi đã nhìn thấy vành đai sao Thổ qua kính thiên văn.
新しい天体望遠鏡を買いました。
Tôi đã mua một chiếc kính thiên văn mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.