Tìm hiểu thêm về từ này
宇宙船
Tàu vũ trụ là loại phương tiện hoặc máy móc được thiết kế để bay vào không gian bên ngoài. Chúng có thể chở người hoặc được điều khiển từ xa để thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
宇宙船が月に着陸した。
Tàu vũ trụ đã hạ cánh xuống Mặt Trăng.
新しい宇宙船を開発している。
Đang phát triển một loại tàu vũ trụ mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.