Tìm hiểu thêm về từ này
大気
Khí quyển là lớp các chất khí bao quanh một hành tinh hoặc thiên thể khác, được giữ lại bởi trọng lực. Thành phần khí quyển của mỗi hành tinh rất khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng duy trì sự sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
金星の大気はとても厚い。
Khí quyển của sao Kim rất dày.
大気圏に再突入する。
Tái nhập vào tầng khí quyển.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.