Tìm hiểu thêm về từ này
衛星
Vệ tinh là một vật thể quay quanh một hành tinh hoặc một thiên thể lớn hơn. Vệ tinh nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong viễn thông và dự báo thời tiết toàn cầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
月は地球の天然の衛星です。
Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.
人工衛星が気象を観測する。
Vệ tinh nhân tạo quan sát thời tiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.