Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

衛星

Vệ tinh là một vật thể quay quanh một hành tinh hoặc một thiên thể lớn hơn. Vệ tinh nhân tạo đóng vai trò quan trọng trong viễn thông và dự báo thời tiết toàn cầu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

月は地球の天然の衛星です。

Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.

人工衛星が気象を観測する。

Vệ tinh nhân tạo quan sát thời tiết.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí