Tìm hiểu thêm về từ này
宇宙
Vũ trụ bao gồm các thiên hà, ngôi sao, hành tinh và mọi dạng năng lượng. Trong tiếng Nhật, từ này cũng xuất hiện trong các thuật ngữ khoa học và viễn tưởng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
宇宙の謎を解明したいです。
Tôi muốn giải mã những bí ẩn của vũ trụ.
彼は宇宙飛行士になるのが夢だ。
Ước mơ của anh ấy là trở thành phi hành gia.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.